| T30UDPA | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm – 1 m, ngõ ra: 2 PNP | Dual-Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 150 mm – 1 m; Input: 12-24 V dc; Outputs: Two Discrete PNP; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| T30UDPAQ | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm – 1 m, ngõ ra: 2 PNP | Dual-Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 150 mm – 1 m; Input: 12-24 V dc; Outputs: Two Discrete PNP; M12 Integral QD; |
| T30UDNA | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm – 1 m, ngõ ra: 2 NPN | Dual-Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 150 mm – 1 m; Input: 12-24 V dc; Outputs: Two Discrete NPN; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| T30UDNAQ | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm – 1 m, ngõ ra: 2 NPN | Dual-Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 150 mm – 1 m; Input: 12-24 V dc; Outputs: Two Discrete NPN; M12 Integral QD; |
| T30UDPB | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:300 mm – 2 m, ngõ ra: 2 PNP | Dual-Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 300 mm – 2 m; Input: 12-24 V dc; Outputs: Dual Discrete PNP; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| T30UDPBQ | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:300 mm – 2 m, ngõ ra: 2 PNP | Dual-Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 300 mm – 2 m; Input: 12-24 V dc; Outputs: Dual Discrete PNP; M12 Integral QD; |
| T30UIPA | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm – 1 m, ngõ ra: 1 PNP, analog 4-20mA | Analog/Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 150 mm – 1 m; Input: 12-24 V dc; Outputs: Discrete: PNP; Analog: 4-20 mA; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| T30UIPAQ | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm – 1 m, ngõ ra: 1 PNP, analog 4-20mA | Analog/Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 150 mm – 1 m; Input: 12-24 V dc; Outputs: Discrete: PNP; Analog: 4-20 mA; M12 Integral QD; |
| T30UINA | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm – 1 m, ngõ ra: 1 NPN, analog 4-20mA | Analog/Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 150 mm – 1 m; Input: 12-24 V dc; Outputs: Discrete: NPN; Analog: 4-20 mA; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| T30UINAQ | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm – 1 m, ngõ ra: 1 NPN, analog 4-20mA | Analog/Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 150 mm – 1 m; Input: 12-24 V dc; Outputs: Discrete: NPN; Analog: 4-20 mA; M12 Integral QD; |
| T30UIPB | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:300 mm – 2 m, ngõ ra: 1 PNP, analog 4-20mA | Analog/Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 300 mm – 2 m; Input: 12-24 V dc; Outputs: Discrete: PNP; Analog: 4-20 mA; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| T30UIPBQ | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:300 mm – 2 m, ngõ ra: 1 PNP, analog 4-20mA | Analog/Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 300 mm – 2 m; Input: 12-24 V dc; Outputs: Discrete: PNP; Analog: 4-20 mA; M12 Integral QD; |
| T30UINB | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:300 mm – 2 m, ngõ ra: 1 NPN, analog 4-20mA | Analog/Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 300 mm – 2 m; Input: 12-24 V dc; Outputs: Discrete: NPN; Analog: 4-20 mA; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| T30UINBQ | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:300 mm – 2 m, ngõ ra: 1 NPN, analog 4-20mA | Analog/Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 300 mm – 2 m; Input: 12-24 V dc; Outputs: Discrete: NPN; Analog: 4-20 mA; M12 Integral QD; |
| T30UUPA | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm – 1 m, ngõ ra: 1 PNP, analog 0-10 v | Analog/Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 150 mm – 1 m; Input: 15-24 V dc; Outputs: Discrete: PNP; Analog: 0-10 V dc; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| T30UUPAQ | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm – 1 m, ngõ ra: 1 PNP, analog 0-10 v | Analog/Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 150 mm – 1 m; Input: 15-24 V dc; Outputs: Discrete: PNP; Analog: 0-10 V dc; M12 Integral QD; |
| T30UUNA | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm – 1 m, ngõ ra: 1 NPN, analog 0-10 v | Analog/Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 150 mm – 1 m; Input: 15-24 V dc; Outputs: Discrete: NPN; Analog: 0-10 V dc; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| T30UUNAQ | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm – 1 m, ngõ ra: 1 NPN, analog 0-10 v | Analog/Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 150 mm – 1 m; Input: 15-24 V dc; Outputs: Discrete: NPN; Analog: 0-10 V dc; M12 Integral QD; |
| T30UUPB | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:300 mm – 2 m, ngõ ra: 1 PNP, analog 0-10 v | Analog/Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 300 mm – 2 m; Input: 15-24 V dc; Outputs: Discrete: PNP; Analog: 0-10 V dc; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| T30UUPBQ | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:300 mm – 2 m, ngõ ra: 1 PNP, analog 0-10 v | Analog/Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 300 mm – 2 m; Input: 15-24 V dc; Outputs: Discrete: PNP; Analog: 0-10 V dc; M12 Integral QD; |
| T30UUNB | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:300 mm – 2 m, ngõ ra: 1 NPN, analog 0-10 v | Analog/Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 300 mm – 2 m; Input: 15-24 V dc; Outputs: Discrete: NPN; Analog: 0-10 V dc; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| T30UUNBQ | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:300 mm – 2 m, ngõ ra: 1 NPN, analog 0-10 v | Analog/Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 300 mm – 2 m; Input: 15-24 V dc; Outputs: Discrete: NPN; Analog: 0-10 V dc; M12 Integral QD; |
| T30UDNB | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:300 mm – 2 m, ngõ ra: 2 NPN | Dual-Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 300 mm – 2 m; Input: 12-24 V dc; Outputs: Dual Discrete NPN; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| T30UDNBQ | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:300 mm – 2 m, ngõ ra: 2 NPN | Dual-Discrete T30U Series: Proximity Mode; Range: 300 mm – 2 m; Input: 12-24 V dc; Outputs: Dual Discrete NPN; M12 Integral QD; |
| T30UHPA | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm – 1 m, ngõ ra: 2 PNP | U-GAGE T30U Series Rt-Angle Universal Housing; Range: 150 mm – 1 m; Input: 12-24 V dc; Discrete Output: Pump/Level Control Dual PNP; 2 m Cable; |
| T30UHPAQ | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm – 1 m, ngõ ra: 2 PNP | U-GAGE T30U Series Rt-Angle Universal Housing; Range: 150 mm – 1 m; Input: 12-24 V dc; Discrete Output: Pump/Level Control Dual PNP; Requires 5-pin M12 Pigtail QD; |
| T30UHNA | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm – 1 m, ngõ ra: 2 NPN | U-GAGE T30U Series Rt-Angle Universal Housing; Range: 150 mm – 1 m; Input: 12-24 V dc; Discrete Output: Pump/Level Control Dual NPN; 2 m Cable; |
| T30UHNAQ | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm – 1 m, ngõ ra: 2 NPN | U-GAGE T30U Series Rt-Angle Universal Housing; Range: 150 mm – 1 m; Input: 12-24 V dc; Discrete Output: Pump/Level Control Dual NPN; Requires 5-pin M12 Pigtail QD; |
| T30UHPB | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo: 300 mm – 2 m, ngõ ra: 2 PNP | U-GAGE T30U Series Rt-Angle Universal Housing; Range: 300 mm – 2 m; Input: 12-24 V dc; Discrete Output: Pump/Level Control Dual PNP; 2 m Cable; |
| T30UHPBQ | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo: 300 mm – 2 m, ngõ ra: 2 PNP | U-GAGE T30U Series Rt-Angle Universal Housing; Range: 300 mm – 2 m; Input: 12-24 V dc; Discrete Output: Pump/Level Control Dual PNP; M12 Integral QD; |
| T30UHPB W/30 | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo: 300 mm – 2 m, ngõ ra: 2 PNP | U-GAGE T30U Series Rt-Angle Universal Housing; Range: 300 mm – 2 m; Input: 12-24 V dc; Discrete Output: Pump/Level Control Dual PNP; 9 m Cable; |
| T30UHNB | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo: 300 mm – 2 m, ngõ ra: 2 NPN | U-GAGE T30U Series Rt-Angle Universal Housing; Range: 300 mm – 2 m; Input: 12-24 V dc; Discrete Output: Pump/Level Control Dual NPN;Dual Discrete; 2 m Cable; |
| T30UHNBQ | Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo: 300 mm – 2 m, ngõ ra: 2 NPN | U-GAGE T30U Series Rt-Angle Universal Housing; Range: 300 mm – 2 m; Input: 12-24 V dc; Discrete Output: Pump/Level Control Dual NPN; Dual Discrete; M12 Integral QD; |
Cảm biến siêu âm T30U (Giới thiệu chung)
- Ngõ ra dạng số hoặc analog
- Có sẵn loại 150mm -1m hoặc 300mm-2m
- Ngõ ra điều khiển độc lập
- Có sẵn loại chịu được hóa chất với lớp phủ Teflon để bảo vệ đầu dò
- Lập trình đơn giản với nút nhấn Teach
- Cho phép lập trình từ xa với công tắc ngoài, máy tính hoặc PLC để tăng cường bảo mật và thuận tiện
- Cung cấp khả năng lọc kỹ thuật số để chống nhiễu
Hỗ trợ khách hàng:
- Lập trình & sửa chữa theo yêu cầu
- Lắp đặt & vận hành tận nơi
- Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
Hotline tư vấn: 0982121771
Đặt mua Cảm biến siêu âm T30U (Giới thiệu chung)

Cảm biến siêu âm T30U (Giới thiệu chung)
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!
EN
Cảm biến laser LT3, phạm vi đo: 0.3m - 5.0 m, ngõ ra: Analog 4-20 mA V, PNP
Cảm biến Quang M12, bộ phát, ngõ ra: không có
Cảm biến Quang VSM-2, phạm vi đo: 20 mm, ngõ ra: NPN
Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 30 mm - 300 mm, ngõ ra: PNP, NPN
Cảm biến siêu âm QS18U, phạm vi đo: 50 mm - 500 mm, ngõ ra: PNP
Cảm biến siêu âm Q45U, phạm vi đo: 250 mm - 3 m, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP
Cảm biến siêu âm T18U, bộ phát, phạm vi đo: 300 mm - 600 mm
Cảm biến Quang QMH26, phạm vi đo: 2.6 m, ngõ ra: NPN
Cảm biến radar Q130R, phạm vi đo: 1-40 m, ngõ ra: 1 NPN và PNP
6SL3220-2YD46-0UF0 Biến tần Siemens G120XA 3 pha 380VAC 110kW
Cảm biến radar QT50R, phạm vi đo: 2-24 m, ngõ ra: 1 NPN, 1PNP
6SL3220-2YD26-0UF0 Biến tần Siemens G120XA 3 pha 380VAC 11kW
6SL3220-2YD40-0UF0 Biến tần Siemens G120XA 3 pha 380VAC 55kW
6SL3210-5BB11-2UV1 Biến tần Siemens V20 0.12kW 1 pha 220VAC
Cảm biến Quang Q76, phạm vi đo: 0.4 m - 4 m, ngõ ra: NPN
Cảm biến radar T30R, phạm vi đo: 6 m, ngõ ra: analog 0-10V, IO-Link
Cảm biến laser LE250, phạm vi đo: 100 mm - 400 mm, ngõ ra: 2 NPN/PNP
Cảm biến radar K50R, phạm vi đo: 5 m, ngõ ra: 2 NPN/PNP
Cảm biến Quang TM18, phạm vi đo: 500 mm, ngõ ra: NPN
Cảm biến sợi quang DF-G2, phạm vi đo: tùy vào loại cáp quang, ngõ ra: 2 NPN
Cảm biến Quang QS18, bộ phát, phạm vi đo: 15 m, ngõ ra: không có
Cảm biến Quang DQ12, phạm vi đo: 3 m, ngõ ra: PNP
Cảm biến Quang QS30, phạm vi đo: 50 mm - 600 mm, ngõ ra: NPN, PNP
Cảm biến sợi quang D10, phạm vi đo: tùy vào loại cáp quang
Cảm biến laser LTF24, phạm vi đo: 50 mm - 24000 mm, ngõ ra: analog 4-20 mA
Cảm biến radar QT50R, phạm vi đo: 2-24 m, ngõ ra: 1 NPN, 1PNP
Cảm biến laser Q5X, phạm vi đo: 95 mm - 2000 mm, ngõ ra: IO-Link, 1 PNP/NPN
Cảm biến laser LM80, phạm vi đo: 40 mm - 80 mm, ngõ ra: 4-20 mA, IO-Link
Cảm biến laser Q2X, phạm vi đo: 18 mm - 150 mm, ngõ ra: 1 PNP
Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 100 mm, ngõ ra: analog 0-10V
Cảm biến siêu âm Q45UR, phạm vi đo: 50 mm - 250 m, ngõ ra: analog 0-10 V hoặc 4-20 mA
6SL3210-5BB17-5BV1 Biến tần Siemens V20 0.75kW 1 pha 220VAC có lọc
6SL3210-5BE17-5UV0 Biến tần Siemens V20 0.75kW 3 pha 380VAC
Cảm biến siêu âm T30UX, phạm vi đo: 100 mm - 1 m, ngõ ra: analog 0-10 V
6SL3210-5BB23-0BV1 Biến tần Siemens V20 3kW 1 pha 220VAC có lọc
6ED1052-2FB08-0BA2 LOGO! 230RCEo, 8 đầu vào, 4 đầu ra
Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:300 mm - 2 m, ngõ ra: 1 PNP, analog 4-20mA
6SL3210-5BE21-5UV0 Biến tần Siemens V20 1.5kW 3 pha 380VAC
Cảm biến Quang M18, bộ phát, phạm vi đo: 20 m ngõ ra: không có
6ES7833-1FA23-0YH5SIMATIC S7, safety programming tool; STEP 7 Safety Advanced V19; engineering software
Cảm biến siêu âm T30U, phạm vi đo:150 mm - 1 m, ngõ ra: 2 PNP 




Đánh giá Cảm biến siêu âm T30U (Giới thiệu chung)
Chưa có đánh giá nào.