| Q4XFKLAF610-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 610 mm, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 610 mm; Input: 10-30 V dc; Output: 1 PNP/NPN with IO-Link Communication; 1 PNP; 4-pin M12 Integral QD; Flush Mount Housing |
| Q4XTULAF300-Q8-C801612 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 300 mm, ngõ ra: analog 0-5V | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 300 mm; Input 10-16 V dc; Output: Analog: 0-5 V; 10 ms response time with a 1 ms sample rate; 5-pin M12 Integral QD; |
| Q4XTKLAF600-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 600 mm, ngõ ra: 1 PNP, 1 IO-Link | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range 600 mm; Input: 10-30 V dc; Output: 1 PNP/NPN with IO-Link Communication; 1 PNP; 4-pin M12 Integral QD; Threaded Barrel Housing; |
| Q4XTBLAF500-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 500 mm, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 500 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: Bipolar: 1 NPN; 1 PNP; 5-pin M12 Integral QD; |
| Q4XTILAF500-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 500 mm, ngõ ra: analog 4-20mA | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 500 mm; Input 12-30 V dc; Output: Analog: 4-20 mA; 5-pin M12 Integral QD; |
| Q4XTULAF500-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 500 mm, ngõ ra: analog 0-10V | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 500 mm; Input 12-30 V dc; Output: Analog: 0-10 V; 5-pin M12 Integral QD; |
| Q4XFKLAF710-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 710 mm, ngõ ra: 1 PNP, 1 IO-Link | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 710 mm extendable; Input: 10-30 V dc; Output: 1 PNP/NPN with IO-Link Communication; 1 PNP; 4-pin M12 Integral QD; Flush Mount Housing; |
| Q4XTKLAF600-Q8-805040 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 600 mm, ngõ ra: 1 PNP, 1 IO-Link | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range 600 mm; Input: 10-30 V dc; Output: 1 PNP/NPN with IO-Link Communication; 1 PNP; 4-pin M12 Integral QD; Threaded Barrel Housing; Customer FGS Window; |
| Q4XFILAF610-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 610 mm, ngõ ra: analog 4-20mA | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 610 mm; Input 12-30 V dc; Output: Analog: 4-20 mA; 5-pin M12 Integral QD; Flush Mount Housing; |
| Q4XFULAF610-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 610 mm, ngõ ra: analog 0-10V | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 610 mm; Input 12-30 V dc; Output: Analog: 0-10 V; 5-pin M12 Integral QD; Flush Mount Housing; |
| Q4XTILAF600-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 600 mm, ngõ ra: analog 4-20mA | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 600 mm; Input 12-30 V dc; Output: Analog: 4-20 mA; 5-pin M12 Integral QD; |
| Q4XTULAF600-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 600 mm, ngõ ra: analog 0-10V | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 600 mm; Input 12-30 V dc; Output: Analog: 0-10 V; 5-pin M12 Integral QD; |
| Q4XTBLAF100-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 100 mm, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 100 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: Bipolar: 1 NPN; 1 PNP; 5-pin M12 Integral QD; |
| Q4XTBLAF300-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 300 mm, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 300 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: Bipolar: 1 NPN; 1 PNP; 5-pin M12 Integral QD; |
| Q4XTULAF300-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 300 mm, ngõ ra: analog 0-10V | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 300 mm; Input 12-30 V dc; Output: Analog: 0-10 V; 5-pin M12 Integral QD; |
| Q4XTILAF300-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 300 mm, ngõ ra: analog 4-20mA | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 300 mm; Input 12-30 V dc; Output: Analog: 4-20 mA; 5-pin M12 Integral QD; |
| Q4XTULAF100-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 100 mm, ngõ ra: analog 0-10V | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 100 mm; Input 12-30 V dc; Output: Analog: 0-10 V; 5-pin M12 Integral QD; |
| Q4XTILAF100-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 100 mm, ngõ ra: analog 4-20mA | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 100 mm; Input 12-30 V dc; Output: Analog: 4-20 mA; 5-pin M12 Integral QD; |
| Q4XTBCOD300-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 300 mm, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP | Q4X Series: Clear Object; Range: 300 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: Bipolar: 1 NPN; 1 PNP; 5-pin M12 Integral QD; |
| Q4XTKLAF300-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 300 mm, ngõ ra: 1 PNP, 1 IO-Link | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 300 mm; Input: 10-30 V dc; Output: 1 PNP/NPN with IO-Link Communication; 1 PNP; 4-pin M12 Integral QD; |
| Q4XTKLAF100-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 100 mm, ngõ ra: 1 PNP, 1 IO-Link | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 100 mm; Input: 10-30 V dc; Output: 1 PNP/NPN with IO-Link Communication; 1 PNP; 4-pin M12 Integral QD; |
| Q4XFKLAF310-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 310 mm, ngõ ra: 1 PNP, 1 IO-Link | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 310 mm; Input: 10-30 V dc; Output: 1 PNP/NPN with IO-Link Communication; 1 PNP; 4-pin M12 Integral QD; Flush Mount Housing; |
| Q4XFPLAF110-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 110 mm, ngõ ra: 1 PNP | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 110 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: 1 PNP; 4-pin M12 Integral QD; Flush Mount Housing; |
| Q4XFPLAF310-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 310 mm, ngõ ra: 1 PNP | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 310 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: 1 PNP; 4-pin M12 Integral QD; Flush Mount Housing; |
| Q4XFULAF110-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 110 mm, ngõ ra: analog 0-10V | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 110 mm; Input 12-30 V dc; Output: Analog: 0-10 V; 5-pin M12 Integral QD; Flush Mount Housing; |
| Q4XFULAF310-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 310 mm, ngõ ra: analog 0-10V | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 310 mm; Input 12-30 V dc; Output: Analog: 0-10 V; 5-pin M12 Integral QD; Flush Mount Housing; |
| Q4XFILAF110-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 110 mm, ngõ ra: analog 4-20mA | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 110 mm; Input 12-30 V dc; Output: Analog: 4-20 mA; 5-pin M12 Integral QD; Flush Mount Housing; |
| Q4XFILAF310-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 310 mm, ngõ ra: analog 4-20mA | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 310 mm; Input 12-30 V dc; Output: Analog: 4-20 mA; 5-pin M12 Integral QD; Flush Mount Housing; |
| Q4XFPCOD310-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 310 mm, ngõ ra: 1 PNP | Q4X Series: Clear Object; Range: 310 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: 1 PNP; 4-pin M12 Integral QD; Flush Mount Housing; |
| Q4XFKLAF110-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 110 mm, ngõ ra: 1 NPN | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 110 mm; Input: 10-30 V dc; Output: 1 PNP/NPN with IO-Link Communication; 1 PNP; 4-pin M12 Integral QD; Flush Mount Housing; |
| Q4XFNLAF110-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 110 mm, ngõ ra: 1 NPN | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 110 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: 1 NPN; 4-pin M12 Integral QD; Flush Mount Housing; |
| Q4XFNLAF310-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 310 mm, ngõ ra: 1 NPN | Q4X Series: Laser Adjustable Field; Range: 310 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: 1 NPN; 5-pin M12 Integral QD; Flush Mount Housing; |
| Q4XFNCOD310-Q8 | Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 310 mm, ngõ ra: 1 NPN | Q4X Series: Clear Object; Range: 310 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: 1 NPN; 5-pin M12 Integral QD; Flush Mount Housing; |
Cảm biến Banner Q4X
Thông tin chính của sản phẩm:
– Cảm biến đa năng Q4X thiết kế chắc chắn cho hiệu suất vượt trội và khả năng phát hiện sự thay đổi khoảng dưới milimet.
– Ngõ ra dạng số , analog, IO-Link
– Phát hiện trên nhiều màu sắc, vật liệu và bề mặt đối tượng khác nhau dựa trên khoảng cách
– Chế độ Dual cho phép phát hiện vật thể trong suốt không cần gương phản xạ
Hỗ trợ khách hàng:
- Lập trình & sửa chữa theo yêu cầu
- Lắp đặt & vận hành tận nơi
- Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
Hotline tư vấn: 0982121771
Đặt mua Cảm biến Banner Q4X

Cảm biến Banner Q4X
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!
EN
6SL3210-5BB13-7BV1 Biến tần Siemens V20 0.37kW 1 pha 220VAC có lọc
6SL3210-5BB17-5BV1 Biến tần Siemens V20 0.75kW 1 pha 220VAC có lọc
6SL3210-5BB21-5BV1 Biến tần Siemens V20 1.5kW 1 pha 220VAC có lọc
6SL3210-5BB22-2UV1 Biến tần Siemens V20 2.2kW 1 pha 220VAC
6ES7390-1AJ30-0AA0 Mounting rail 830 mm
6AV2104-0KA07-0AA0 SIMATIC WinCC Runtime Advanced 8192 PowerTags V17, runtime software in TIA Portal
Màn hình HMI TP900 9"
Bộ giao tiếp KP 900
Màn hình HMI KP700 7''
6GK7177-1MA20-0AA0 ETHERNET SWITCH DÀNH CHO LOGO!8 NGUỒN CẤP 12/24 VDC
1-8411-1 Cảm biến điểm KAX, nguồn cấp: 230 VAC, ngõ ra: 2-CT
Màn hình HMI TP1900 19"
Cảm biến điểm TrueCap MK-2e, nguồn cấp: 24 VDC, ngõ ra: 1 SPDT
Màn hình KTP700, 7"
Màn hình HMI TP1200 12''
Màn hình HMI KTP1200 12''
Màn hình màu HMI KP1200
6ED1052-1HB08-0BA2 LOGO! 24RCE, 8 đầu vào, đầu ra
Màn hình màu HMI KP1500
Cảm biến rung PZP, nguồn cấp: 24 VDC, 230 VAC, ngõ ra: SPDT
Màn hình HMI TP700 7’’
Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 100 mm, ngõ ra: analog 0-10V
Cảm biến laser Q5X, phạm vi đo: 3000 mm, ngõ ra: analog 4-20 mA, IO-Link 
Đánh giá Cảm biến Banner Q4X
Chưa có đánh giá nào.