| LE250IQ | Cảm biến laser LE250, phạm vi đo: 100 mm – 400 mm, ngõ ra: analog 4-20 mA, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-400 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 4-20 mA; Discrete: NPN/PNP Configurable; M12 Integral QD; |
| LE250IQP | Cảm biến laser LE250, phạm vi đo: 100 mm – 400 mm, ngõ ra: analog 4-20 mA, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-400 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 4-20 mA; Discrete: NPN/PNP Configurable; 150 mm (6 in) M12 Pigtail QD; |
| LE250I | Cảm biến laser LE250, phạm vi đo: 100 mm – 400 mm, ngõ ra: analog 4-20 mA, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-400 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 4-20 mA; Discrete: NPN/PNP Configurable; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| LE250UQ | Cảm biến laser LE250, phạm vi đo: 100 mm – 400 mm, ngõ ra: analog 0-10 V, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-400 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 0-10 V; Discrete: NPN/PNP Configurable; M12 Integral QD; |
| LE250UQP | Cảm biến laser LE250, phạm vi đo: 100 mm – 400 mm, ngõ ra: analog 0-10 V, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-400 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 0-10 V; Discrete: NPN/PNP Configurable; 150 mm (6 in) M12 Pigtail QD; |
| LE250U | Cảm biến laser LE250, phạm vi đo: 100 mm – 400 mm, ngõ ra: analog 0-10 V, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-400 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 0-10 V; Discrete: NPN/PNP Configurable; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| LE250DQ | Cảm biến laser LE250, phạm vi đo: 100 mm – 400 mm, ngõ ra: 2 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-400 mm; Input: 12-30 V dc; Outputs: Discrete: 2 NPN/PNP Configurable; M12 Integral QD; |
| LE250DQP | Cảm biến laser LE250, phạm vi đo: 100 mm – 400 mm, ngõ ra: 2 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-400 mm; Input: 12-30 V dc; Outputs: Discrete: 2 NPN/PNP Configurable; 150 mm (6 in) M12 Pigtail QD; |
| LE250D | Cảm biến laser LE250, phạm vi đo: 100 mm – 400 mm, ngõ ra: 2 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-400 mm; Input: 12-30 V dc; Outputs: Discrete: 2 NPN/PNP Configurable; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| LE250IC1Q | Cảm biến laser LE250, phạm vi đo: 100 mm – 400 mm, ngõ ra: analog 4-20 mA, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-400 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 4-20 mA; Discrete: NPN/PNP Configurable; Class 1 Laser; M12 Integral QD; |
| LE250UC1Q | Cảm biến laser LE250, phạm vi đo: 100 mm – 400 mm, ngõ ra: analog 0-10 V, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-400 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 0-10 V; Discrete: NPN/PNP Configurable; Class 1 Laser; M12 Integral QD; |
| LE250UC1 | Cảm biến laser LE250, phạm vi đo: 100 mm – 400 mm, ngõ ra: analog 0-10 V, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-400 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 0-10 V; Discrete: NPN/PNP Configurable; Class 1 Laser; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| LE250KQ | Cảm biến laser LE250, phạm vi đo: 100 mm – 400 mm, ngõ ra: analog IO-Link, PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-400 mm; Input: 12-30 V dc; Output 1: Push/Pull; IO-Link; Output 2: PNP; Class 2 Laser; M12 Integral QD; |
| LE550IQ | Cảm biến laser LE550, phạm vi đo: 100 mm – 1000 mm, ngõ ra: analog 4-20 mA, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-1000 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 4-20 mA; Discrete: NPN/PNP Configurable; M12 Integral QD; |
| LE550IQP | Cảm biến laser LE550, phạm vi đo: 100 mm – 1000 mm, ngõ ra: analog 4-20 mA, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-1000 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 4-20 mA; Discrete: NPN/PNP Configurable; 150 mm (6 in) M12 Pigtail QD; |
| LE550I | Cảm biến laser LE550, phạm vi đo: 100 mm – 1000 mm, ngõ ra: analog 4-20 mA, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-1000 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 4-20 mA; Discrete: NPN/PNP Configurable; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| LE550UQ | Cảm biến laser LE550, phạm vi đo: 100 mm – 1000 mm, ngõ ra: analog 0-10 V, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-1000 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 0-10 V; Discrete: NPN/PNP Configurable; M12 Integral QD; |
| LE550UQP | Cảm biến laser LE550, phạm vi đo: 100 mm – 1000 mm, ngõ ra: analog 0-10 V, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-1000 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 0-10 V; Discrete: NPN/PNP Configurable; 150 mm (6 in) M12 Pigtail QD; |
| LE550U | Cảm biến laser LE550, phạm vi đo: 100 mm – 1000 mm, ngõ ra: analog 0-10 V, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-1000 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 0-10 V; Discrete: NPN/PNP Configurable; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| LE550D | Cảm biến laser LE550, phạm vi đo: 100 mm – 1000 mm, ngõ ra: 2 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-1000 mm; Input: 12-30 V dc; Outputs: Discrete: 2 NPN/PNP Configurable; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| LE550IC1Q | Cảm biến laser LE550, phạm vi đo: 100 mm – 1000 mm, ngõ ra: analog 4-20 mA, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-1000 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 4-20 mA; Discrete: NPN/PNP Configurable; Class 1 Laser; M12 Integral QD; |
| LE550IC1 | Cảm biến laser LE550, phạm vi đo: 100 mm – 1000 mm, ngõ ra: analog 4-20 mA, 1 NPN/PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-1000 mm; Input: 12-30 V dc; Output: Analog: 4-20 mA; Discrete: NPN/PNP Configurable; Class 1 Laser; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| LE550KQ | Cảm biến laser LE550, phạm vi đo: 100 mm – 1000 mm, ngõ ra: analog IO-Link, PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-1000 mm; Input: 12-30 V dc; Output 1: Push/Pull; IO-Link; Output 2: PNP; Class 2 Laser; M12 Integral QD; |
| LE550KQP | Cảm biến laser LE550, phạm vi đo: 100 mm – 1000 mm, ngõ ra: analog IO-Link, PNP | Laser Displacement Sensor; Range: 100-1000 mm; Input: 12-30 V dc; Output 1: Push/Pull; IO-Link; Output 2: PNP; Class 2 Laser; 150 mm (6 in) M12 Pigtail QD; |
Cảm biến Laser LE
- Cảm biến Laser LE cung cấp hiệu suất và độ phân giải cao bất kể màu sắc hay ánh sáng của đối tượng
- Điều chỉnh dễ dang với màn hình LCD 2 dòng, 8 ký tự
- Ánh sáng Laser nhìn thấy cho kích thước điểm nhỏ và dễ dàng canh chỉnh
- Có hỗ trợ IO-LINK (tùy sản phẩm)
Hỗ trợ khách hàng:
- Lập trình & sửa chữa theo yêu cầu
- Lắp đặt & vận hành tận nơi
- Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
Hotline tư vấn: 0982121771
Đặt mua Cảm biến Laser LE

Cảm biến Laser LE
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!
EN
6SL3210-5BE21-1CV0 Biến tần Siemens V20 1.1kW 3 pha 380VAC có lọc
6ES7392-1AJ00-0AA0 Front connector screw contacts, 20-pole
6ES7361-3CA01-0AA0 SIMATIC S7-300, Connection IM 361
6ES7390-1AE80-0AA0 Mounting rail 482.6 mm
6ES7392-1AM00-0AA0 Front connector 20 chân
6SL3210-5BE15-5CV0 Biến tần Siemens V20 0.55kW 3 pha 380VAC có lọc
6ES7341-1AH02-0AE0 CP 341 Communications processor with RS232C
6ES7392-1BJ00-0AA0 Front connector with screw contacts, 40-pole
6ES7340-1CH02-0AE0 CP 340 Communications processor with RS 422/485
Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 610 mm, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP 

Đánh giá Cảm biến Laser LE
Chưa có đánh giá nào.