| QS186E-10169 | Cảm biến Quang QS18, bộ phát, phạm vi đo: 20 m, ngõ ra: không có | WORLD-BEAM QS18 Series: Emitter; Range: 20 m; Input: 10-30 V dc; Output: Not Applicable; 300 mm (12 in) 4-pin Molex connector; |
| QS18VN6R-10170 | Cảm biến Quang QS18, bộ nhận, phạm vi đo: 20 m, ngõ ra: NPN | WORLD-BEAM QS18 Series: Receiver; Range: 20 m; Input: 10-30 V dc; Output: Complementary Solid-State NPN; 300 mm (12 in) 4-pin Molex connector; |
| QS18VP6R W/16 | Cảm biến Quang QS18, bộ nhận, phạm vi đo: 20 m, ngõ ra: PNP | WORLD-BEAM QS18 Series: Receiver; Range: 20 m; Input: 10-30 V dc; Output: Complementary Solid-State PNP; 5 m (16 ft) Cable; |
| QS18VN6AF300Q5 | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 30 mm – 300 mm, ngõ ra: NPN | WORLD-BEAM: Adjustable Field Background Suppression; Cutoff Adjustment Range: 30 to 300 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: Complementary NPN; 150 mm (6 in) M12 Pigtail QD; |
| QS18VP6AF300Q5 | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 30 mm – 300 mm, ngõ ra: PNP | WORLD-BEAM: Adjustable Field Background Suppression; Cutoff Adjustment Range: 30 to 300 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: Complementary PNP; 150 mm (6 in) M12 Pigtail QD; |
| QS18EP6DVQPMA20 | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 600 mm, ngõ ra: PNP | WORLD-BEAM QS18 Expert Series; Diffuse; Visible, Range: 600 mm; Input: 10-30 V dc; Output: PNP; 150 mm (6 in) 4-pin M12 PUR Pigtail QD, Pin 2 open, L.O.; |
| QS18VP6AF300 | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 30 mm – 300 mm, ngõ ra: PNP | WORLD-BEAM: Adjustable Field Background Suppression; Cutoff Adjustment Range: 30 to 300 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: Complementary PNP; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| QS18VN6AF300 | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 30 mm – 300 mm, ngõ ra: NPN | WORLD-BEAM: Adjustable Field Background Suppression; Cutoff Adjustment Range: 30 to 300 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: Complementary NPN; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| QS18VN6AF300 W/30 | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 30 mm – 300 mm, ngõ ra: NPN | WORLD-BEAM: Adjustable Field Background Suppression; Cutoff Adjustment Range: 30 to 300 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: Complementary NPN; 9 m (30 ft) Cable; |
| QS18VN6AF300Q | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 30 mm – 300 mm, ngõ ra: NPN | WORLD-BEAM: Adjustable Field Background Suppression; Cutoff Adjustment Range: 30 to 300 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: Complementary NPN; 150 mm (6 in) M8 Pigtail QD; |
| QS18VP6AF300 W/30 | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 30 mm – 300 mm, ngõ ra: PNP | WORLD-BEAM: Adjustable Field Background Suppression; Cutoff Adjustment Range: 30 to 300 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: Complementary PNP; 9 m (30 ft) Cable; |
| QS18VP6AF300Q | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 30 mm – 300 mm, ngõ ra: PNP | WORLD-BEAM: Adjustable Field Background Suppression; Cutoff Adjustment Range: 30 to 300 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: Complementary PNP; 150 mm (6 in) M8 Pigtail QD; |
| QS18AP6AF300QPMA20 | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 30 mm – 300 mm, ngõ ra: PNP | WORLD-BEAM: Adjustable Field Background Suppression; Cutoff Adjustment Range: 30 to 300 mm; Input: 10-30 V dc; Output; PNP; 150 mm PUR M12, pin 2 open, L.O.; |
| QS18AB6AF300 | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 30 mm – 300 mm, ngõ ra: PNP, NPN | WORLD-BEAM: Adjustable Field Background Suppression; Cutoff Adjustment Range: 30 to 300 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: Bipolar NPN and PNP Light Operate; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| QS18AB6AF300 W/30 | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 30 mm – 300 mm, ngõ ra: PNP, NPN | WORLD-BEAM: Adjustable Field Background Suppression; Cutoff Adjustment Range: 30 to 300 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: Bipolar NPN and PNP Light Operate; 9 m (30 ft) Cable; |
| QS18AB6AF300Q | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 30 mm – 300 mm, ngõ ra: PNP, NPN | WORLD-BEAM: Adjustable Field Background Suppression; Cutoff Adjustment Range: 30 to 300 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: Bipolar NPN and PNP Light Operate; 150 mm (6 in) M8 Pigtail QD; |
| QS18AB6AF300Q5 | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 30 mm – 300 mm, ngõ ra: PNP, NPN | WORLD-BEAM: Adjustable Field Background Suppression; Cutoff Adjustment Range: 30 to 300 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: Bipolar NPN and PNP Light Operate; 150 mm (6 in) M12 Pigtail QD; |
| QS18AP6HD-25902 | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 450 mm, ngõ ra: PNP, NPN | WORLD-BEAM QS18 Series: Diffuse; Range: 450 mm; Input: 10-30 V dc; Output: Health mode L.O. PNP; 2 m (6.5 ft) 6P4C modular plug pigtail; |
| QS18AP6LPQ3 | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 3.5 m, ngõ ra: PNP | WORLD-BEAM: Polarized Retro; Range: 3.5 m; Input: 10-30 V dc; Output: PNP L.O.; 150 mm (6 in) 3-pin M8 Pigtail QD; |
| QS18AN6HD-26321 | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 450 mm, ngõ ra: PNP, NPN | WORLD-BEAM QS18 Series: Diffuse; Range: 450 mm; Input: 10-30 V dc; Output: NPN L.O. Health mode Solid-State; 1 m (3.2 ft) 6P4C Pigtail QD; |
| QS18AP6AF300Q3-3 | Cảm biến Quang QS18, phạm vi đo: 30 mm – 300 mm, ngõ ra: PNP | WORLD-BEAM: Adjustable Field Background Suppression; Cutoff Adjustment Range: 30-300 mm; Input: 10-30 V dc; Outputs: PNP L.O.; 150 mm (6 in) 3-pin M8 Pigtail QD; |
| QS18VP6LPQ7-02737 | Cảm biến Quang QS18 | QS18 VP6LPQ7-02737 4-PIN M8 INTEGRAL THD BULK PACKED |
Cảm biến Quang QS18 (Giới thiệu chung)
- Kích thước ren 18mm
- Đáp ứng tiêu chuẩn IP67 và NEMA6 cho mội trường khắc nghiệt
- Có sẵn nhiều chế độ như chế độ thu phat, phản xạ gương, siêu âm, sợi quang….
- Phạm vi lên tới 20m
- Đèn LED sáng cho phép hiển thị trạng thái hoạt động từ 360 độ
Hỗ trợ khách hàng:
- Lập trình & sửa chữa theo yêu cầu
- Lắp đặt & vận hành tận nơi
- Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
Hotline tư vấn: 0982121771
Đặt mua Cảm biến Quang QS18 (Giới thiệu chung)

Cảm biến Quang QS18 (Giới thiệu chung)
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!
EN
6SL3210-5BE13-7UV0 Biến tần Siemens V20 0.37kW 3 pha 380VAC
6ES7221-1BF32-0XB0 Digital input SM 1221, 8 DI
1FK7101-2AC74-1AA1 Servo motor 1FK7 4.3kW
Cảm biến laser Q5X, phạm vi đo: 50 mm - 10000 mm, ngõ ra: IO-Link, 1 PNP/NPN
Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 500 mm, ngõ ra: analog 4-20mA
6SL3210-5BB15-5BV1 Biến tần Siemens V20 0.55kW 1 pha 220VAC có lọc
6SL3210-5BB13-7BV1 Biến tần Siemens V20 0.37kW 1 pha 220VAC có lọc
Cảm biến Quang M18-4, phạm vi đo: 50 mm, ngõ ra: NPN
6EP3320-6SB00-0AY0 LOGO! Power 12VDC/0.9A
6SL3210-5BE21-5UV0 Biến tần Siemens V20 1.5kW 3 pha 380VAC
6SL3210-5BB22-2UV1 Biến tần Siemens V20 2.2kW 1 pha 220VAC
6ED1055-1FB00-0BA2 Module mở rộng DM8 230V 4DI/4DO
Cảm biến laser Q3XT, phạm vi đo: 170 mm, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP
Cảm biến laser Q2X, phạm vi đo: 18 mm - 150 mm, ngõ ra: 1 PNP
6GK7142-7EX00-0AX0 LOGO! CMR2040
6ED1055-1MA00-0BA2 Module mở rộng AM2 24V 2AI 0-10V
6ED1055-1MM00-0BA2 Module mở rộng AQ 24V 2AO 0-10V
Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 610 mm, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP 

Đánh giá Cảm biến Quang QS18 (Giới thiệu chung)
Chưa có đánh giá nào.