| SM312F | Cảm biến sợi quang Mini-Beam, phạm vi đo: tùy vào loại cáp quang, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP | MINI-BEAM: Infrared 880 nm Glass Fiber Optic; Range: Depends on Fiber; Input: 10-30 V dc; Output: Bipolar: 1 NPN; 1 PNP; 2 m (6.5 ft) cable; |
| SM312FV | Cảm biến sợi quang Mini-Beam, phạm vi đo: tùy vào loại cáp quang, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP | MINI-BEAM: Visible Red 650 nm Glass Fiber Optic; Range: Depends on Fiber; Input: 10-30 V dc; Output: Bipolar: 1 NPN; 1 PNP; 2 m (6.5 ft) cable; |
| SM312FMHS | Cảm biến sợi quang Mini-Beam, phạm vi đo: tùy vào loại cáp quang, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP | MINI-BEAM: Infrared High Speed Glass Fiber Optic; Range: Depends on Fiber; Input: 10-30 V dc; Output: Bipolar: 1 NPN; 1 PNP; MHS Response Time = 0.3 ms; 2 m (6.5 ft) Cable; |
| SM312FVMHS | Cảm biến sợi quang Mini-Beam, phạm vi đo: tùy vào loại cáp quang, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP | MINI-BEAM: Visible Rd High Speed Glass Fiber Optic; Range: Depends on Fiber; Input: 10-30 V dc; Output: Bipolar: 1 NPN; 1 PNP; MHS Response Time = 0.3 ms; 2 m (6.5 ft)Cable; |
| SM312FQD | Cảm biến sợi quang Mini-Beam, phạm vi đo: tùy vào loại cáp quang, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP | MINI-BEAM: Infrared 880 nm Glass Fiber Optic; Range: Depends on Fiber; Input: 10-30 V dc; Output: Bipolar: 1 NPN; 1 PNP; 4-pin M12 Integral QD; |
| SM312FVQD | Cảm biến sợi quang Mini-Beam, phạm vi đo: tùy vào loại cáp quang, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP | MINI-BEAM: Visible Red 650 nm Glass Fiber Optic; Range: Depends on Fiber; Input: 10-30 V dc; Output: Bipolar: 1 NPN; 1 PNP; 4-pin M12 Integral QD; |
| SM312FMHSQD | Cảm biến sợi quang Mini-Beam, phạm vi đo: tùy vào loại cáp quang, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP | MINI-BEAM: Infrared High Speed Glass Fiber Optic; Range: Depends on Fiber; Input: 10-30 V dc; Output: Bipolar: 1 NPN; 1 PNP; MHS Response Time = 0.3 ms; 4-pin M12 Integral QD; |
| SM312FVMHSQD | Cảm biến sợi quang Mini-Beam, phạm vi đo: tùy vào loại cáp quang, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP | MINI-BEAM: Visible Rd High Speed Glass Fiber Optic; Range: Depends on Fiber; Input: 10-30 V dc; Output: Bipolar: 1 NPN; 1 PNP; MHS Response Time = 0.3 ms; QD; |
| SM312FVHQD | Cảm biến sợi quang Mini-Beam, phạm vi đo: tùy vào loại cáp quang, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP | SM312FVHQD LONG RANGE MINIBEAM VISIBLE RED GLASS FIBER QD |
| SM312FP | Cảm biến sợi quang Mini-Beam, phạm vi đo: tùy vào loại cáp quang, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP | MINI-BEAM: Plastic Fiber Optic; Range: Depends on Fiber; Input: 10-30 V dc; Output: Bipolar: 1 NPN; 1 PNP; 2 m (6.5 ft) Cable; |
Cảm biến sợi quang Mini-Beam (Giới thiệu chung)
- Cảm biến sợi quang bằng nhựa hoặc thủy tinh
- Kín nước
- Dễ dàng lắp đặt
- IP67
- Hỗ trợ nguồn cấp AC hoặc DC
Hỗ trợ khách hàng:
- Lập trình & sửa chữa theo yêu cầu
- Lắp đặt & vận hành tận nơi
- Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
Hotline tư vấn: 0982121771
Đặt mua Cảm biến sợi quang Mini-Beam (Giới thiệu chung)

Cảm biến sợi quang Mini-Beam (Giới thiệu chung)
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!
EN
6ES7810-4CC12-0YA5 SIMATIC STEP 7 V5.7 SP2; floating license for 1 user; engineering software
6SL3210-5BE24-0UV0 Biến tần Siemens V20 4kW 3 pha 380VAC
6SL3210-5BB23-0UV1 Biến tần Siemens V20 3kW 1 pha 220VAC
6SL3210-5BE32-2CV0 Biến tần Siemens V20 22kW 3 pha 380VAC có lọc
6SL3210-5BE22-2UV0 Biến tần Siemens V20 2.2kW 3 pha 380VAC
Cảm biến Quang VS2, bộ phát, phạm vi đo: 1.2 m, ngõ ra: không có
6SL3210-5BE17-5UV0 Biến tần Siemens V20 0.75kW 3 pha 380VAC
Cảm biến Quang Q76, phạm vi đo: 0.4 m - 4 m, ngõ ra: NPN
Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 310 mm, ngõ ra: analog 0-10V
Cảm biến laser Q4X, phạm vi đo: 100 mm, ngõ ra: analog 0-10V
Cảm biến laser Q5X, phạm vi đo: 3000 mm, ngõ ra: analog 0-10 V, IO-Link
Cảm biến laser Q3XT, phạm vi đo: 100 mm, ngõ ra: 1 NPN, 1 PNP
Đánh giá Cảm biến sợi quang Mini-Beam (Giới thiệu chung)
Chưa có đánh giá nào.